Application form

Application form (Đơn xin (thị thực)) — Một tài liệu chính thức mà bạn điền thông tin cá nhân để yêu cầu điều gì đó, chẳng hạn như thị thực.

Bài 862/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Application form
Ngày đăng: — — Bài 862
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
862
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu chính thức mà bạn điền thông tin cá nhân để yêu cầu điều gì đó, chẳng hạn như thị thực.

📖 Định nghĩa (English): An official document that you fill in with your personal information to request something, such as a visa.

💡 Ví dụ: "Please fill out the visa application form before submitting your passport."
Dịch: Vui lòng điền đơn xin thị thực trước khi nộp hộ chiếu của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách