sponsor

sponsor (người bảo lãnh) — Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý cho người khác, thường được yêu cầ...

Bài 861/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sponsor
Ngày đăng: — — Bài 861
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
861
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý cho người khác, thường được yêu cầu đối với một số đơn xin thị thực.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that takes financial or legal responsibility for another person, often required for certain visa applications.

💡 Ví dụ: "She needed a sponsor to get a work visa in that country."
Dịch: Cô ấy cần một người bảo lãnh để xin thị thực lao động tại quốc gia đó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách