Consulate

Consulate (Lãnh sự quán) — Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình trong các...

Bài 863/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Consulate
Ngày đăng: — — Bài 863
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
863
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình trong các vấn đề chính thức như thị thực.

📖 Định nghĩa (English): The office of a consul, representing a government in another country to help its citizens with official matters like visas.

💡 Ví dụ: "I went to the consulate to renew my travel documents."
Dịch: Tôi đã đến lãnh sự quán để gia hạn giấy tờ du lịch của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách