Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

swimwear

swimwear (đồ bơi) — quần áo được thiết kế để mặc khi bơi hoặc ở bãi biển

Bài 3716/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
swimwear
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3716
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3716
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quần áo được thiết kế để mặc khi bơi hoặc ở bãi biển

📖 Định nghĩa (English): clothing designed to be worn for swimming or at the beach

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a new swimwear for her beach vacation."
    Dịch: Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ biển của mình..
  2. "This online store sells stylish swimwear for women."
  3. "The hotel gift shop offers a variety of swimwear near the pool."

🔗 Collocations phổ biến: swimwear collection · designer swimwear · swimwear brand · swimwear line

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách