Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
354
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc trẻ em khi cha mẹ đi vắng.
📖 Định nghĩa (English): A person who takes care of children while the parents are away from home.
💡 Ví dụ: "We hired a babysitter to look after the kids on Saturday night."
Dịch: Chúng tôi thuê một người trông trẻ để chăm các con vào tối thứ Bảy..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun