Appraisal

Appraisal (thẩm định giá) — Sự ước tính chính thức giá trị của một tài sản, thường được thực hiện bởi chuyên gia, trước khi n...

Bài 1030/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Appraisal
Ngày đăng: — — Bài 1030
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1030
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự ước tính chính thức giá trị của một tài sản, thường được thực hiện bởi chuyên gia, trước khi người cho vay phê duyệt khoản thế chấp hoặc khoản vay.

📖 Định nghĩa (English): An official estimate of the value of a property, usually made by a professional, before a lender approves a mortgage or loan.

💡 Ví dụ: "The bank ordered a property appraisal before approving the home loan."
Dịch: Ngân hàng yêu cầu thẩm định giá bất động sản trước khi phê duyệt khoản vay mua nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách