Down payment

Down payment (Tiền trả trước) — Khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp, thường là một phần trăm của tổng giá trị.

Bài 1031/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Down payment
Ngày đăng: — — Bài 1031
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1031
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp, thường là một phần trăm của tổng giá trị.

📖 Định nghĩa (English): An initial payment made when something is bought on credit, usually a percentage of the total price.

💡 Ví dụ: "She saved enough money for a 20% down payment on the apartment."
Dịch: Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền để trả trước 20% cho căn hộ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách