Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

apprentice

apprentice (người học việc, người tập sự) — Người đang học một nghề hoặc công việc bằng cách làm việc cho một người chủ có kinh nghiệm trong ...

Bài 3838/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
apprentice
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3838
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3838
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang học một nghề hoặc công việc bằng cách làm việc cho một người chủ có kinh nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A person who is learning a trade or job by working for an experienced employer for a fixed period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My brother is an apprentice at a local car repair shop."
    Dịch: Anh trai tôi đang là học việc tại một cửa hàng sửa xe ô tô trong khu vực..
  2. "She started as an apprentice and later became a master electrician."
  3. "The company takes on five new apprentices every year."

🔗 Collocations phổ biến: become an apprentice · train an apprentice · apprentice to someone · apprenticeship program · take on an apprentice

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách