Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

supervisor

supervisor (người giám sát, người quản lý) — Người giám sát và chỉ đạo công việc hoặc hoạt động của các nhân viên khác.

Bài 3839/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
supervisor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3839
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3839
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người giám sát và chỉ đạo công việc hoặc hoạt động của các nhân viên khác.

📖 Định nghĩa (English): A person who oversees and directs the work or activities of other employees.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My supervisor approved my leave request."
    Dịch: Người giám sát của tôi đã chấp thuận đơn xin nghỉ phép..
  2. "She is a strict but fair supervisor."
  3. "Talk to your supervisor about the issue."

🔗 Collocations phổ biến: direct supervisor; immediate supervisor; report to supervisor; supervisor approval; shift supervisor

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách