Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

workload

workload (khối lượng công việc) — Lượng công việc mà một người hoặc tổ chức phải hoàn thành trong một khoảng thời gian.

Bài 3837/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
workload
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3837
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3837
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng công việc mà một người hoặc tổ chức phải hoàn thành trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The amount of work that has to be done by a person or organization within a period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My workload has increased since I joined the new project."
    Dịch: Khối lượng công việc của tôi đã tăng lên kể từ khi tôi tham gia dự án mới..
  2. "She manages her workload by prioritizing tasks every morning."
  3. "A heavy workload can lead to stress and burnout."

🔗 Collocations phổ biến: heavy workload · manage workload · reduce workload · share the workload · light workload

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách