Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1394
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm các công việc dễ bám bẩn
📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing worn over the front of the body to protect clothes while cooking or doing other messy tasks
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put on an apron before baking the cake."
Dịch: Cô ấy mặc tạp dề trước khi nướng bánh.. - ② "My mother always wears an apron when she cooks."
- ③ "The chef tied a fresh apron around his waist."
🔗 Collocations phổ biến: put on an apron · wear an apron · tie an apron · kitchen apron
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun