apron

apron (tạp dề) — một món đồ mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm các công việc dễ bám bẩn

Bài 1317/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
apron
Ngày đăng: — — Bài 1394
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1394
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm các công việc dễ bám bẩn

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing worn over the front of the body to protect clothes while cooking or doing other messy tasks

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put on an apron before baking the cake."
    Dịch: Cô ấy mặc tạp dề trước khi nướng bánh..
  2. "My mother always wears an apron when she cooks."
  3. "The chef tied a fresh apron around his waist."

🔗 Collocations phổ biến: put on an apron · wear an apron · tie an apron · kitchen apron

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách