Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1393
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, sữa dưỡng hoặc chai xịt bôi lên da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím từ mặt trời.
📖 Định nghĩa (English): A lotion, cream, or spray applied to the skin to protect it from the harmful effects of the sun's ultraviolet rays.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I apply sunscreen before going to the beach."
Dịch: Tôi thoa kem chống nắng trước khi đi biển.. - ② "She always wears sunscreen on her face every morning."
- ③ "This sunscreen protects my skin against both UVA and UVB rays."
🔗 Collocations phổ biến: apply sunscreen · wear sunscreen · reapply sunscreen · broad-spectrum sunscreen · high SPF sunscreen
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun