sunscreen

sunscreen (kem chống nắng) — Kem, sữa dưỡng hoặc chai xịt bôi lên da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím từ mặt trời.

Bài 1316/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunscreen
Ngày đăng: — — Bài 1393
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1393
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, sữa dưỡng hoặc chai xịt bôi lên da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím từ mặt trời.

📖 Định nghĩa (English): A lotion, cream, or spray applied to the skin to protect it from the harmful effects of the sun's ultraviolet rays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I apply sunscreen before going to the beach."
    Dịch: Tôi thoa kem chống nắng trước khi đi biển..
  2. "She always wears sunscreen on her face every morning."
  3. "This sunscreen protects my skin against both UVA and UVB rays."

🔗 Collocations phổ biến: apply sunscreen · wear sunscreen · reapply sunscreen · broad-spectrum sunscreen · high SPF sunscreen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách