Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1395
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn chính trong ngày, ăn vào buổi tối
📖 Định nghĩa (English): the main meal of the day, eaten in the evening
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My family has dinner together every night."
Dịch: Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối.. - ② "He cooked dinner for his friends."
- ③ "What's for dinner tonight?"
🔗 Collocations phổ biến: have dinner · dinner time · dinner party · cook dinner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun