dinner

dinner (bữa tối) — bữa ăn chính trong ngày, ăn vào buổi tối

Bài 1318/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dinner
Ngày đăng: — — Bài 1395
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1395
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn chính trong ngày, ăn vào buổi tối

📖 Định nghĩa (English): the main meal of the day, eaten in the evening

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My family has dinner together every night."
    Dịch: Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối..
  2. "He cooked dinner for his friends."
  3. "What's for dinner tonight?"

🔗 Collocations phổ biến: have dinner · dinner time · dinner party · cook dinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách