Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4163
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khai nhận có tuyên thệ, bằng văn bản hoặc được ghi âm, để sử dụng tại tòa.
📖 Định nghĩa (English): To give sworn testimony, either in writing or recorded, for use in court.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The witness will depose in court tomorrow."
Dịch: Nhân chứng sẽ khai nhận có tuyên thệ tại tòa vào ngày mai.. - ② "She was deposed by the lawyer for two hours."
- ③ "He asked to depose a written statement for the case."
🔗 Collocations phổ biến: depose a witness · depose under oath · depose in writing
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb