arbitration

arbitration (trọng tài) — Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết đị...

Bài 56/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
arbitration
Ngày đăng: — — Bài 56
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
56
Ngày đăng
Lượt xem
4
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết định có tính ràng buộc.

📖 Định nghĩa (English): A method of resolving a dispute outside the courts, where a neutral third party makes a binding decision.

💡 Ví dụ: "The two companies agreed to settle their dispute through arbitration instead of going to court."
Dịch: Hai công ty đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thay vì ra tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách