compliance

compliance (sự tuân thủ) — Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.

Bài 57/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compliance
Ngày đăng: — — Bài 57
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
57
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): The act of following or obeying a rule, regulation, or law.

💡 Ví dụ: "All employees must complete training on workplace safety compliance."
Dịch: Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo về sự tuân thủ an toàn tại nơi làm việc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách