📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố và nguyên nhân bệnh tật trong cộng đồng. Epidemiology cung cấp bằng chứng để phòng chống dịch và hoạch định chính sách y tế.
📖 Định nghĩa (English): The branch of medicine that studies the distribution and determinants of health states in populations, especially diseases.
💡 Ví dụ: "Epidemiology plays a vital role in tracking and controlling disease outbreaks."
Dịch: Dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.
🔗 Từ liên quan: public health, disease surveillance, outbreak investigation
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun