Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

arbitrator

arbitrator (trọng tài viên) — Người trung lập được các bên chọn để nghe và phân xử một tranh chấp ngoài tòa án.

Bài 4195/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
arbitrator
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4195
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4195
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trung lập được các bên chọn để nghe và phân xử một tranh chấp ngoài tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A neutral person chosen by the parties to hear and decide a dispute outside of court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Both parties agreed to let an arbitrator settle the case."
    Dịch: Cả hai bên đồng ý để một trọng tài viên giải quyết vụ việc..
  2. "The arbitrator ruled in favor of the employee."
  3. "An experienced arbitrator can resolve disputes faster than a court."

🔗 Collocations phổ biến: independent arbitrator · neutral arbitrator · appointed arbitrator · arbitrator's award · arbitrator's decision

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách