Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

entrapment

entrapment (sự cò mồi, sự dụ dỗ phạm tội) — Hành vi lừa dối hoặc xúi giục một người phạm tội để bắt giữ họ.

Bài 4194/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
entrapment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4194
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4194
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lừa dối hoặc xúi giục một người phạm tội để bắt giữ họ.

📖 Định nghĩa (English): The act of tricking or persuading someone to commit a crime in order to catch them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The defense lawyer claimed that the arrest was a case of entrapment."
    Dịch: Luật sư bào chữa cho rằng vụ bắt giữ là một trường hợp cò mồi..
  2. "He argued that the police used entrapment to make him sell drugs."
  3. "The court dismissed the charges due to entrapment."

🔗 Collocations phổ biến: claim of entrapment; entrapment defense; allege entrapment; entrapment by police

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách