Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4196
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản bổ sung hoặc phụ lục của một bản di chúc, dùng để sửa đổi, giải thích hoặc hủy bỏ một số điều khoản.
📖 Định nghĩa (English): A supplement or addition to a will, made to modify, explain, or revoke certain provisions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer helped draft a codicil to update the old will."
Dịch: Luật sư đã giúp soạn một phụ lục di chúc để cập nhật bản di chúc cũ.. - ② "She added a codicil leaving her house to her grandson."
- ③ "A codicil must be signed and witnessed in the same way as a will."
🔗 Collocations phổ biến: add a codicil · draft a codicil · codicil to a will · valid codicil
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun