Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Codicil

Codicil (phụ lục di chúc) — Bản bổ sung hoặc phụ lục của một bản di chúc, dùng để sửa đổi, giải thích hoặc hủy bỏ một số điều...

Bài 4196/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Codicil
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4196
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4196
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản bổ sung hoặc phụ lục của một bản di chúc, dùng để sửa đổi, giải thích hoặc hủy bỏ một số điều khoản.

📖 Định nghĩa (English): A supplement or addition to a will, made to modify, explain, or revoke certain provisions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer helped draft a codicil to update the old will."
    Dịch: Luật sư đã giúp soạn một phụ lục di chúc để cập nhật bản di chúc cũ..
  2. "She added a codicil leaving her house to her grandson."
  3. "A codicil must be signed and witnessed in the same way as a will."

🔗 Collocations phổ biến: add a codicil · draft a codicil · codicil to a will · valid codicil

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách