canyon

canyon (hẻm núi, thung lũng hẹp) — Một thung lũng sâu, hẹp với hai bên vách dốc, thường được hình thành do dòng sông bào mòn qua thờ...

Bài 914/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
canyon
Ngày đăng: — — Bài 914
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
914
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thung lũng sâu, hẹp với hai bên vách dốc, thường được hình thành do dòng sông bào mòn qua thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): A deep, narrow valley with steep sides, usually carved by a river over a long period of time.

💡 Ví dụ: "The Grand Canyon attracts millions of tourists every year with its stunning views."
Dịch: Hẻm núi Lớn thu hút hàng triệu du khách mỗi năm với những khung cảnh tuyệt đẹp..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách