Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

archway

archway (cửa vòm, mái vòm) — Cấu trúc hình vòm tạo thành lối đi hoặc lối vào, thường nằm trong tường hoặc tòa nhà.

Bài 4032/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
archway
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4032
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4032
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc hình vòm tạo thành lối đi hoặc lối vào, thường nằm trong tường hoặc tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A curved structure that forms a passage or entrance, often in a wall or building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We walked through the stone archway into the garden."
    Dịch: Chúng tôi đi qua mái vòm bằng đá để vào khu vườn..
  2. "The archway leads to a beautiful courtyard."
  3. "She stood under the archway waiting for her friend."

🔗 Collocations phổ biến: stone archway · brick archway · walk through an archway · under the archway

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách