---
title: "archway"
excerpt: "archway (cửa vòm, mái vòm) — Cấu trúc hình vòm tạo thành lối đi hoặc lối vào, thường nằm trong tường hoặc tòa nhà."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4032"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/archway/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/archway/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# archway

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4032

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/archway/pronunciation.mp3

## archway /ˈɑːrtʃweɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cấu trúc hình vòm tạo thành lối đi hoặc lối vào, thường nằm trong tường hoặc tòa nhà.

**📖 Định nghĩa (English):** A curved structure that forms a passage or entrance, often in a wall or building.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We walked through the stone archway into the garden." *Dịch: Chúng tôi đi qua mái vòm bằng đá để vào khu vườn..*
2. **②** "The archway leads to a beautiful courtyard."
3. **③** "She stood under the archway waiting for her friend."

**🔗 Collocations phổ biến:** stone archway · brick archway · walk through an archway · under the archway

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/archway/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/archway/
