Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

realtor

realtor (nhân viên môi giới bất động sản) — Người chuyên nghiệp bán hoặc cho thuê bất động sản như nghề nghiệp của họ.

Bài 4031/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
realtor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4031
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4031
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chuyên nghiệp bán hoặc cho thuê bất động sản như nghề nghiệp của họ.

📖 Định nghĩa (English): A professional person who sells or rents real estate as their job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a realtor to help us find a house."
    Dịch: Chúng tôi đã thuê một nhân viên môi giới để giúp tìm nhà..
  2. "The realtor showed us several apartments downtown."
  3. "A good realtor knows the local market very well."

🔗 Collocations phổ biến: licensed realtor · experienced realtor · hire a realtor · work with a realtor

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách