---
title: "realtor"
excerpt: "realtor (nhân viên môi giới bất động sản) — Người chuyên nghiệp bán hoặc cho thuê bất động sản như nghề nghiệp của họ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4031"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/realtor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/realtor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# realtor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4031

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/realtor/pronunciation.mp3

## realtor /ˈriːəltər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người chuyên nghiệp bán hoặc cho thuê bất động sản như nghề nghiệp của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** A professional person who sells or rents real estate as their job.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We hired a realtor to help us find a house." *Dịch: Chúng tôi đã thuê một nhân viên môi giới để giúp tìm nhà..*
2. **②** "The realtor showed us several apartments downtown."
3. **③** "A good realtor knows the local market very well."

**🔗 Collocations phổ biến:** licensed realtor · experienced realtor · hire a realtor · work with a realtor

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/realtor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/realtor/
