Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4031
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chuyên nghiệp bán hoặc cho thuê bất động sản như nghề nghiệp của họ.
📖 Định nghĩa (English): A professional person who sells or rents real estate as their job.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We hired a realtor to help us find a house."
Dịch: Chúng tôi đã thuê một nhân viên môi giới để giúp tìm nhà.. - ② "The realtor showed us several apartments downtown."
- ③ "A good realtor knows the local market very well."
🔗 Collocations phổ biến: licensed realtor · experienced realtor · hire a realtor · work with a realtor
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun