Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

doorway

doorway (ô cửa, cửa ra vào) — Ô mở trên tường có lắp cửa, dùng để ra vào tòa nhà hoặc căn phòng.

Bài 4033/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doorway
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4033
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4033
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ô mở trên tường có lắp cửa, dùng để ra vào tòa nhà hoặc căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): An opening in a wall that is fitted with a door, used for entering or leaving a building or room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He stood in the doorway and smiled at me."
    Dịch: Anh ấy đứng ở ô cửa và mỉm cười với tôi..
  2. "Please don't block the doorway with your shoes."
  3. "The cat slept in the doorway all afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: stand in the doorway · block the doorway · appear in the doorway · narrow doorway

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách