---
title: "doorway"
excerpt: "doorway (ô cửa, cửa ra vào) — Ô mở trên tường có lắp cửa, dùng để ra vào tòa nhà hoặc căn phòng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4033"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/doorway/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/doorway/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# doorway

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4033

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/doorway/pronunciation.mp3

## doorway /ˈdɔːrweɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ô mở trên tường có lắp cửa, dùng để ra vào tòa nhà hoặc căn phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** An opening in a wall that is fitted with a door, used for entering or leaving a building or room.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He stood in the doorway and smiled at me." *Dịch: Anh ấy đứng ở ô cửa và mỉm cười với tôi..*
2. **②** "Please don't block the doorway with your shoes."
3. **③** "The cat slept in the doorway all afternoon."

**🔗 Collocations phổ biến:** stand in the doorway · block the doorway · appear in the doorway · narrow doorway

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/doorway/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/doorway/
