area rug

area rug (thảm trải sàn) — Một tấm thảm nhỏ hoặc vừa được sử dụng để phủ một phần sàn trong phòng, thường được đặt dưới đồ n...

Bài 1787/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
area rug
Ngày đăng: — — Bài 1868
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1868
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm nhỏ hoặc vừa được sử dụng để phủ một phần sàn trong phòng, thường được đặt dưới đồ nội thất để trang trí hoặc tạo sự thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A small or medium-sized rug used to cover part of a floor in a room, often placed under furniture for decoration or comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We placed an area rug under the coffee table to brighten the room."
    Dịch: Chúng tôi đặt một tấm thảm dưới bàn cà phê để làm phòng sáng hơn..
  2. "The patterned area rug matches the curtains perfectly."
  3. "She rolled up the area rug before cleaning the floor."

🔗 Collocations phổ biến: place an area rug · patterned area rug · round area rug · area rug placement · buy an area rug

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách