Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1869
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy, bìa hoặc vật liệu khác được dùng để đánh dấu trang trong sách để người đọc dễ dàng quay lại.
📖 Định nghĩa (English): A strip of paper, card, or other material used to mark one's place in a book so the reader can return easily.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always put a bookmark in my novel before going to bed."
Dịch: Tôi luôn đặt dấu trang vào tiểu thuyết trước khi đi ngủ.. - ② "She lost her bookmark somewhere between the pages."
- ③ "He received a beautiful handmade bookmark as a birthday gift."
🔗 Collocations phổ biến: lose a bookmark · paper bookmark · handmade bookmark · use a bookmark · place a bookmark
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun