bookmark

bookmark (dấu trang (sách)) — Một mảnh giấy, bìa hoặc vật liệu khác được dùng để đánh dấu trang trong sách để người đọc dễ dàng...

Bài 1788/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bookmark
Ngày đăng: — — Bài 1869
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1869
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy, bìa hoặc vật liệu khác được dùng để đánh dấu trang trong sách để người đọc dễ dàng quay lại.

📖 Định nghĩa (English): A strip of paper, card, or other material used to mark one's place in a book so the reader can return easily.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always put a bookmark in my novel before going to bed."
    Dịch: Tôi luôn đặt dấu trang vào tiểu thuyết trước khi đi ngủ..
  2. "She lost her bookmark somewhere between the pages."
  3. "He received a beautiful handmade bookmark as a birthday gift."

🔗 Collocations phổ biến: lose a bookmark · paper bookmark · handmade bookmark · use a bookmark · place a bookmark

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách