vitamin

vitamin (vitamin) — Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.

Bài 1786/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vitamin
Ngày đăng: — — Bài 1867
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1867
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.

📖 Định nghĩa (English): A natural substance found in food that is necessary for good health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take vitamin C every day to boost my immune system."
    Dịch: Tôi uống vitamin C mỗi ngày để tăng cường hệ miễn dịch..
  2. "Fruits and vegetables are full of vitamins."
  3. "The doctor recommended a vitamin supplement for him."

🔗 Collocations phổ biến: vitamin C · vitamin D · vitamin supplement · daily vitamin · vitamin deficiency · rich in vitamins

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách