Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1867
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.
📖 Định nghĩa (English): A natural substance found in food that is necessary for good health.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I take vitamin C every day to boost my immune system."
Dịch: Tôi uống vitamin C mỗi ngày để tăng cường hệ miễn dịch.. - ② "Fruits and vegetables are full of vitamins."
- ③ "The doctor recommended a vitamin supplement for him."
🔗 Collocations phổ biến: vitamin C · vitamin D · vitamin supplement · daily vitamin · vitamin deficiency · rich in vitamins
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun