Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1517
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế lớn, thoải mái có chỗ tựa tay hai bên, thường được dùng trong phòng khách.
📖 Định nghĩa (English): A large, comfortable chair with supports for the arms on both sides, typically used in a living room.
💡 Ví dụ m[sync] Generated SQL for 99 entries inh họa:
- ① "I love reading in my armchair by the window every evening."
Dịch: Tôi thích đọc sách trên chiếc ghế bành cạnh cửa sổ mỗi tối.. - ② "My grandfather always sits in his leather armchair after dinner."
- ③ "The old armchair in the corner is very comfortable."
🔗 Collocations phổ biến: sit in an armchair · comfortable armchair · leather armchair · armchair in the corner · upholstered armchair
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun