armchair

armchair (ghế bành) — Một chiếc ghế lớn, thoải mái có chỗ tựa tay hai bên, thường được dùng trong phòng khách.

Bài 1439/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
armchair
Ngày đăng: — — Bài 1517
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1517
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế lớn, thoải mái có chỗ tựa tay hai bên, thường được dùng trong phòng khách.

📖 Định nghĩa (English): A large, comfortable chair with supports for the arms on both sides, typically used in a living room.

💡 Ví dụ m[sync] Generated SQL for 99 entries inh họa:

  1. "I love reading in my armchair by the window every evening."
    Dịch: Tôi thích đọc sách trên chiếc ghế bành cạnh cửa sổ mỗi tối..
  2. "My grandfather always sits in his leather armchair after dinner."
  3. "The old armchair in the corner is very comfortable."

🔗 Collocations phổ biến: sit in an armchair · comfortable armchair · leather armchair · armchair in the corner · upholstered armchair

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách