window

window (cửa sổ) — Lỗ mở trên tường hoặc cửa cho phép ánh sáng và không khí vào phòng.

Bài 1438/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
window
Ngày đăng: — — Bài 1516
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1516
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗ mở trên tường hoặc cửa cho phép ánh sáng và không khí vào phòng.

📖 Định nghĩa (English): An opening in a wall or door that allows light and air to enter a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please open the window because it is hot in here."
    Dịch: Làm ơn mở cửa sổ vì ở đây nóng quá..
  2. "She looked out the window at the falling rain."
  3. "The window was covered with beautiful curtains."

🔗 Collocations phổ biến: open the window · close the window · shop window · bay window · window shopping

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách