Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1516
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lỗ mở trên tường hoặc cửa cho phép ánh sáng và không khí vào phòng.
📖 Định nghĩa (English): An opening in a wall or door that allows light and air to enter a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please open the window because it is hot in here."
Dịch: Làm ơn mở cửa sổ vì ở đây nóng quá.. - ② "She looked out the window at the falling rain."
- ③ "The window was covered with beautiful curtains."
🔗 Collocations phổ biến: open the window · close the window · shop window · bay window · window shopping
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun