dresser

dresser (tủ quần áo có ngăn kéo) — Một món đồ nội thất trong phòng ngủ có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo.

Bài 1440/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dresser
Ngày đăng: — — Bài 1518
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1518
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất trong phòng ngủ có nhiều ngăn kéo, dùng để cất quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A piece of bedroom furniture with drawers, used for storing clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her socks in the top drawer of the dresser."
    Dịch: Cô ấy cất tất trong ngăn kéo trên cùng của tủ quần áo..
  2. "We bought a wooden dresser for our new bedroom."
  3. "His dresser is full of neatly folded shirts."

🔗 Collocations phổ biến: wooden dresser · bedroom dresser · dresser drawer · tall dresser · six-drawer dresser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách