Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4117
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên xử nơi bị cáo chính thức bị buộc tội và được yêu cầu nhận tội hoặc không nhận tội.
📖 Định nghĩa (English): A court hearing where the accused is formally charged and asked to plead guilty or not guilty.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The defendant appeared at his arraignment yesterday."
Dịch: Bị cáo đã xuất hiện tại phiên tòa đọc cáo buộc vào ngày hôm qua.. - ② "During the arraignment, she pleaded not guilty."
- ③ "The arraignment is scheduled for next Monday."
🔗 Collocations phổ biến: arraignment hearing · arraignment date · arraignment proceeding · appear at arraignment
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun