Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

libel

libel (sự vu khống) — Tuyên bố sai sự thật được công bố làm tổn hại danh tiếng của một người.

Bài 4116/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
libel
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4116
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4116
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố sai sự thật được công bố làm tổn hại danh tiếng của một người.

📖 Định nghĩa (English): A published false statement that damages a person's reputation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sued the newspaper for libel."
    Dịch: Cô ấy đã kiện tờ báo vì tội vu khống..
  2. "The article was considered libel against the actor."
  3. "Libel cases can take years to settle."

🔗 Collocations phổ biến: libel suit · libel case · file for libel · sue for libel · libel lawsuit

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách