Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cross-examination

cross-examination (thẩm vấn chéo, thẩm vấn đối chất) — Việc luật sư bên đối phương thẩm vấn nhân chứng nhằm kiểm tra tính trung thực của lời khai trước đó.

Bài 4118/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cross-examination
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4118
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4118
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc luật sư bên đối phương thẩm vấn nhân chứng nhằm kiểm tra tính trung thực của lời khai trước đó.

📖 Định nghĩa (English): The questioning of a witness by the opposing lawyer to test the truthfulness of earlier testimony.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer's cross-examination was very thorough."
    Dịch: Phiên thẩm vấn chéo của luật sư rất kỹ lưỡng và chi tiết..
  2. "The witness answered all questions during cross-examination."
  3. "Skilled cross-examination can expose contradictions in testimony."

🔗 Collocations phổ biến: cross-examination of witness · rigorous cross-examination · skilled cross-examination · undergo cross-examination

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách