Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4118
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc luật sư bên đối phương thẩm vấn nhân chứng nhằm kiểm tra tính trung thực của lời khai trước đó.
📖 Định nghĩa (English): The questioning of a witness by the opposing lawyer to test the truthfulness of earlier testimony.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer's cross-examination was very thorough."
Dịch: Phiên thẩm vấn chéo của luật sư rất kỹ lưỡng và chi tiết.. - ② "The witness answered all questions during cross-examination."
- ③ "Skilled cross-examination can expose contradictions in testimony."
🔗 Collocations phổ biến: cross-examination of witness · rigorous cross-examination · skilled cross-examination · undergo cross-examination
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun