borrow

borrow (vay, mượn) — Lấy tiền từ ai đó với lời hứa sẽ trả lại sau.

Bài 3037/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
borrow
Ngày đăng: — — Bài 3037
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3037
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lấy tiền từ ai đó với lời hứa sẽ trả lại sau.

📖 Định nghĩa (English): To take money from someone with the promise to return it later.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to borrow money from the bank."
    Dịch: Tôi cần vay tiền từ ngân hàng..
  2. "She borrowed $500 from her brother."
  3. "He borrowed a book from the library."

🔗 Collocations phổ biến: borrow money · borrow from · borrow heavily · borrow against

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách