Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3037
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lấy tiền từ ai đó với lời hứa sẽ trả lại sau.
📖 Định nghĩa (English): To take money from someone with the promise to return it later.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to borrow money from the bank."
Dịch: Tôi cần vay tiền từ ngân hàng.. - ② "She borrowed $500 from her brother."
- ③ "He borrowed a book from the library."
🔗 Collocations phổ biến: borrow money · borrow from · borrow heavily · borrow against
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb