Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

arrest

arrest (bắt giữ; sự bắt giữ) — Bắt giữ chính thức một người vì người đó bị cho là đã phạm tội.

Bài 4155/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
arrest
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4155
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4155
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt giữ chính thức một người vì người đó bị cho là đã phạm tội.

📖 Định nghĩa (English): To officially take someone into police custody because they are believed to have committed a crime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police arrested the thief last night."
    Dịch: Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm vào tối qua..
  2. "He was arrested for drunk driving."
  3. "Two suspects were arrested after the robbery."

🔗 Collocations phổ biến: arrest someone for something; place someone under arrest; arrest warrant; arrest record

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách