Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4156
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời buộc tội chính thức rằng ai đó đã phạm tội; buộc tội chính thức một người về một hành vi phạm pháp.
📖 Định nghĩa (English): A formal statement accusing someone of committing a crime; to officially accuse someone of an offense.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He faces charges of fraud and tax evasion."
Dịch: Anh ta phải đối mặt với các cáo buộc gian lận và trốn thuế.. - ② "The police charged him with theft."
- ③ "The victim decided not to press charges."
🔗 Collocations phổ biến: press charges; drop the charges; face charges; charge someone with; charge sheet
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun