Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

charge

charge (cáo buộc; buộc tội) — Lời buộc tội chính thức rằng ai đó đã phạm tội; buộc tội chính thức một người về một hành vi phạm...

Bài 4156/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
charge
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4156
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4156
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời buộc tội chính thức rằng ai đó đã phạm tội; buộc tội chính thức một người về một hành vi phạm pháp.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement accusing someone of committing a crime; to officially accuse someone of an offense.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He faces charges of fraud and tax evasion."
    Dịch: Anh ta phải đối mặt với các cáo buộc gian lận và trốn thuế..
  2. "The police charged him with theft."
  3. "The victim decided not to press charges."

🔗 Collocations phổ biến: press charges; drop the charges; face charges; charge someone with; charge sheet

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách