luggage

luggage (hành lý) — túi và vali mà bạn mang theo khi đi du lịch

Bài 1155/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage
Ngày đăng: — — Bài 1168
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1168
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: túi và vali mà bạn mang theo khi đi du lịch

📖 Định nghĩa (English): bags and suitcases that you take with you when traveling

💡 Ví dụ: "How many pieces of luggage can I bring?"
Dịch: Tôi có thể mang theo bao nhiêu kiện hành lý?.

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách