Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

arson

arson (tội đốt phá, tội phóng hỏa) — Hành vi phạm tội cố tình đốt cháy tòa nhà hoặc tài sản.

Bài 4193/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
arson
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4193
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4193
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố tình đốt cháy tòa nhà hoặc tài sản.

📖 Định nghĩa (English): The crime of deliberately setting fire to a building or property.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The warehouse was destroyed by arson last night."
    Dịch: Nhà kho đã bị phá hủy bởi vụ phóng hỏa vào đêm qua..
  2. "He was convicted of arson and sentenced to ten years in prison."
  3. "The police are investigating the arson at the old factory."

🔗 Collocations phổ biến: commit arson; arson investigation; arson attack; charge with arson; convicted of arson

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách