Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Probable cause

Probable cause (căn cứ hợp lý) — Cơ sở hợp lý để tin rằng một tội ác đã xảy ra hoặc một người đã phạm tội.

Bài 4192/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Probable cause
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4192
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4192
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ sở hợp lý để tin rằng một tội ác đã xảy ra hoặc một người đã phạm tội.

📖 Định nghĩa (English): Reasonable grounds to believe that a crime has been committed or that[sync] Generated SQL for 36 entries a person committed it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police needed probable cause to arrest him."
    Dịch: Cảnh sát cần có căn cứ hợp lý để bắt giữ anh ấy..
  2. "The judge found no probable cause for the search."
  3. "Probable cause is required before a warrant is issued."

🔗 Collocations phổ biến: establish probable cause · lack probable cause · probable cause hearing · sufficient probable cause

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách