Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

matriarchy

matriarchy (chế độ mẫu hệ) — Hệ thống xã hội trong đó phụ nữ nắm giữ quyền lực và thẩm quyền chính trong gia đình hoặc xã hội.

Bài 4471/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
matriarchy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4471
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4471
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống xã hội trong đó phụ nữ nắm giữ quyền lực và thẩm quyền chính trong gia đình hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A social system in which women hold the primary power and authority in the family or society.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "In a matriarchy, women usually lead the family."
    Dịch: Trong chế độ mẫu hệ, phụ nữ thường đứng đầu gia đình..
  2. "Some ancient societies were based on matriarchy."
  3. "The study examines how matriarchy shaped the community's values."

🔗 Collocations phổ biến: matriarchy society · ancient matriarchy · matriarchy system · live in a matriarchy · transition from matriarchy

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách