Machine Learning

Machine Learning (Học máy) — Nhánh của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể. Machine Lear...

Bài 43/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Machine Learning
Ngày đăng: — — Bài 43
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
43
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể. Machine Learning được ứng dụng trong dự đoán, phân loại, nhận diện.

📖 Định nghĩa (English): A type of artificial intelligence that allows computers to learn and improve from experience without being explicitly programmed.

💡 Ví dụ: "Machine learning models are used to detect fraudulent transactions in real time."
Dịch: Các mô hình học máy được sử dụng để phát hiện các giao dịch gian lận theo thời gian thực.

🔗 Từ liên quan: AI, deep learning, neural network, data science

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách