memento

memento (kỷ vật, vật lưu niệm) — Một đồ vật được giữ lại như lời nhắc nhở hoặc vật kỷ niệm về một người, địa điểm hoặc sự kiện tro...

Bài 953/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
memento
Ngày đăng: — — Bài 953
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
953
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ vật được giữ lại như lời nhắc nhở hoặc vật kỷ niệm về một người, địa điểm hoặc sự kiện trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): An object kept as a reminder or keepsake of a person, place, or past event.

💡 Ví dụ: "She picked up a small seashell as a memento of her trip to the beach."
Dịch: Cô ấy đã nhặt một chiếc vỏ sò nhỏ làm kỷ vật về chuyến đi biển của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách