Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2628
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng xung quanh, thường gây mất thăng bằng.
📖 Định nghĩa (English): Feeling as if everything is spinning around you, often causing loss of balance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I feel dizzy when I stand up too fast."
Dịch: Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh.. - ② "She got dizzy after spinning around in circles."
- ③ "The new medicine made him dizzy for a few hours."
🔗 Collocations phổ biến: feel dizzy · get dizzy · dizzy spell · slightly dizzy · dizzy and lightheaded
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective