dizzy

dizzy (chóng mặt, hoa mắt) — Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng xung quanh, thường gây mất thăng bằng.

Bài 2537/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dizzy
Ngày đăng: — — Bài 2628
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2628
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng xung quanh, thường gây mất thăng bằng.

📖 Định nghĩa (English): Feeling as if everything is spinning around you, often causing loss of balance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I feel dizzy when I stand up too fast."
    Dịch: Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh..
  2. "She got dizzy after spinning around in circles."
  3. "The new medicine made him dizzy for a few hours."

🔗 Collocations phổ biến: feel dizzy · get dizzy · dizzy spell · slightly dizzy · dizzy and lightheaded

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách