Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4113
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đe dọa hoặc tìm cách gây thương tích cho người khác.
📖 Định nghĩa (English): The crime of threatening or attempting to cause physical harm to another person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was charged with assault after the fight."
Dịch: Anh ta bị buộc tội hành hung sau vụ ẩu đả.. - ② "The victim reported the assault to the police."
- ③ "Simple assault is a less serious crime."
🔗 Collocations phổ biến: assault charge · assault and battery · commit assault · aggravated assault · sexual assault
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun