Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

assault

assault (sự tấn công, hành vi hành hung) — Hành vi đe dọa hoặc tìm cách gây thương tích cho người khác.

Bài 4113/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assault
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4113
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4113
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đe dọa hoặc tìm cách gây thương tích cho người khác.

📖 Định nghĩa (English): The crime of threatening or attempting to cause physical harm to another person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was charged with assault after the fight."
    Dịch: Anh ta bị buộc tội hành hung sau vụ ẩu đả..
  2. "The victim reported the assault to the police."
  3. "Simple assault is a less serious crime."

🔗 Collocations phổ biến: assault charge · assault and battery · commit assault · aggravated assault · sexual assault

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách