Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4114
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi làm giả bản sao của tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật.
📖 Định nghĩa (English): The crime of making a false copy of a document, signature, or work of art.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He went to jail for forgery."
Dịch: Anh ta phải ngồi tù vì tội giả mạo.. - ② "The bank discovered the forgery of the check."
- ③ "Forgery is a serious criminal offense."
🔗 Collocations phổ biến: commit forgery · forgery charge · forgery case · forgery trial · forgery of documents
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun