Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

forgery

forgery (sự giả mạo) — Hành vi làm giả bản sao của tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Bài 4114/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forgery
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4114
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4114
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi làm giả bản sao của tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): The crime of making a false copy of a document, signature, or work of art.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He went to jail for forgery."
    Dịch: Anh ta phải ngồi tù vì tội giả mạo..
  2. "The bank discovered the forgery of the check."
  3. "Forgery is a serious criminal offense."

🔗 Collocations phổ biến: commit forgery · forgery charge · forgery case · forgery trial · forgery of documents

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách