Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

testify

testify (làm chứng, khai) — Đưa ra bằng chứng hoặc lời khai với tư cách là nhân chứng tại tòa án.

Bài 4112/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
testify
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4112
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4112
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra bằng chứng hoặc lời khai với tư cách là nhân chứng tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): To give evidence or testimony as a witness in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She agreed to testify in court."
    Dịch: Cô ấy đã đồng ý làm chứng tại tòa..
  2. "He will testify against his former business partner."
  3. "Three witnesses testified yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: testify in court · testify against · testify on behalf of · refuse to testify · testify under oath

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách