Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4112
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra bằng chứng hoặc lời khai với tư cách là nhân chứng tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To give evidence or testimony as a witness in a court of law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She agreed to testify in court."
Dịch: Cô ấy đã đồng ý làm chứng tại tòa.. - ② "He will testify against his former business partner."
- ③ "Three witnesses testified yesterday."
🔗 Collocations phổ biến: testify in court · testify against · testify on behalf of · refuse to testify · testify under oath
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb