Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3292
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sơ đồ đơn giản hóa thể hiện cấu trúc hoặc chức năng của một hệ thống
📖 Định nghĩa (English): a simplified diagram showing the structure or function of a system
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The schematic shows how the circuit connects."
Dịch: Sơ đồ nguyên lý cho thấy cách các bộ phận trong mạch điện được kết nối.. - ② "Engineers use schematics to explain complex systems."
- ③ "He drew a schematic of the machine on the board."
🔗 Collocations phổ biến: circuit schematic · schematic diagram · schematic design · schematic representation
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun