Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

assembly line

assembly line (dây chuyền lắp ráp) — Dây chuyền gồm công nhân và máy móc trong nhà máy, nơi sản phẩm được lắp ráp từng bước theo quy t...

Bài 3168/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assembly line
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3168
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3168
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây chuyền gồm công nhân và máy móc trong nhà máy, nơi sản phẩm được lắp ráp từng bước theo quy trình liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A line of workers and machines in a factory where products are assembled step by step in a continuous process.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Workers on the assembly line build cars quickly."
    Dịch: Công nhân trên dây chuyền lắp ráp lắp ráp xe ô tô rất nhanh..
  2. "The new assembly line has increased our production speed."
  3. "Each station on the assembly line has a specific task."

🔗 Collocations phổ biến: work on an assembly line · modern assembly line · assembly line production

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách