Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3168
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây chuyền gồm công nhân và máy móc trong nhà máy, nơi sản phẩm được lắp ráp từng bước theo quy trình liên tục.
📖 Định nghĩa (English): A line of workers and machines in a factory where products are assembled step by step in a continuous process.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Workers on the assembly line build cars quickly."
Dịch: Công nhân trên dây chuyền lắp ráp lắp ráp xe ô tô rất nhanh.. - ② "The new assembly line has increased our production speed."
- ③ "Each station on the assembly line has a specific task."
🔗 Collocations phổ biến: work on an assembly line · modern assembly line · assembly line production
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun