Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3167
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp cơ bản như dầu mỏ, vàng hoặc lúa mì có thể được mua bán trên thị trường.
📖 Định nghĩa (English): Raw materials or primary agricultural products, such as oil, gold, or wheat, that can be bought and sold.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Oil and gold are popular commodities for trading."
Dịch: Dầu mỏ và vàng là những hàng hóa phổ biến để giao dịch.. - ② "The price of agricultural commodities rises every summer."
- ③ "Many investors buy commodities to protect against inflation."
🔗 Collocations phổ biến: commodity market · commodity prices · trade in commodities · agricultural commodities
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun