Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

trauma

trauma (chấn thương tâm lý, sang chấn) — Một trải nghiệm đau kh hoặc khó chịu sâu sắc gây ra những ảnh hưởng cảm xúc hoặc tâm lý lâu dài.

Bài 3866/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trauma
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3866
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3866
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trải nghiệm đau kh hoặc khó chịu sâu sắc gây ra những ảnh hưởng cảm xúc hoặc tâm lý lâu dài.

📖 Định nghĩa (English): A deeply distressing or disturbing experience that causes lasting emotional or psychological effects.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The car accident caused him lasting emotional trauma."
    Dịch: Vụ tai nạn ô tô đã gây ra cho anh ấy chấn thương tâm lý kéo dài..
  2. "Childhood trauma can affect a person's behavior in adulthood."
  3. "Counseling helps many survivors heal from trauma."

🔗 Collocations phổ biến: emotional trauma · childhood trauma · suffer trauma · heal from trauma · traumatic event

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách